caryocar nuciferum
The caryocar nuciferum tree bears large, round drupes among its trifoliate leaves.
Định nghĩa
Danh từ: - Loài cây thường xanh lớn ở Nam Mỹ: Caryocar nuciferum là một loại cây thân gỗ, có lá kép ba lá và quả hạch chứa hạt giống như quả hạch, được dùng làm thực phẩm và nguồn dầu ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Cây có thể cao tới 40 mét.)
- (Các hạt của cây rất giàu dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dầu từ hạt: Dầu chiết xuất từ hạt của thường được dùng trong nấu ăn hoặc làm mỹ phẩm.
- Oil extracted from caryocar nuciferum is used for cooking in some South American regions. (Dầu chiết xuất từ caryocar nuciferum được dùng để nấu ăn ở một số vùng Nam Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Caryocar (danh từ): chi thực vật bao gồm loài và các loài liên quan.
- Souari nut (danh từ): tên gọi khác của hạt từ cây .
Từ đồng nghĩa
- Butter nut: hạt bơ (một tên gọi khác do hạt có vị béo).
- Pekea nut: hạt pekea (tên địa phương ở Nam Mỹ).
Các cụm từ liên quan
- Caryocar nuciferum oil: dầu từ cây .
- Caryocar nuciferum oil is known for its high smoke point. (Dầu caryocar nuciferum được biết đến với điểm bốc khói cao.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.